buckle to

/ˈbəkəl tɪ/
Động từ
  1. (nội động từ, thành ngữ, không trang trọng) Từ đồng nghĩa của lock down (“chuyên tâm học tập, thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc; tập trung vào hoặc có thái độ nghiêm túc đối với điều gì đó; đưa ra nỗ lực cần thiết”).
    (intransitive, idiomatic, informal) Synonym of buckle down (“to apply oneself to study, or a task or work; to focus on or take a serious attitude towards something; to put forth the needed effort”).
    Từ đồng nghĩa:buckle down
🎬 Nghe “buckle to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish